vừa vặn

  1. aller bien; convenir bien
    • Cái áo này chị mặc vừa vặn
      cette robe vous va bien; cette robe vous habille bien
  2. juste
    • Tỉ lệ vừa vặn
      justes proportions
vừa vặn
Chiếc áo khoác này mặc vừa vặn.